Dịch

wicketkeeper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đấu thủ đứng sau vợt của người đánh bóng sẵn sàng bắt bóng hoặc cản trở người đánh bóngdanh từA player who stands behind the batsman’s wicket ready to catch the ball, or to stump the batsman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wicketkeeperDạng gốc (base form)
  2. wicketkeepersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wicket-keeping glovesdanh từNgười giữ bóng đeo găng tay bảo hộ để đệm tay khi bắt bóng liên tục
keep wicketđộng từBắt bóng sau cọc gỗ

Ví dụ

  • England's 50, [.]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI