wicketkeeper
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Đấu thủ đứng sau vợt của người đánh bóng sẵn sàng bắt bóng hoặc cản trở người đánh bóngdanh từA player who stands behind the batsman’s wicket ready to catch the ball, or to stump the batsman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wicketkeeperDạng gốc (base form)
- wicketkeepersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wicket-keeping glovesdanh từ | danh từ | Người giữ bóng đeo găng tay bảo hộ để đệm tay khi bắt bóng liên tục |
| keep wicketđộng từ | động từ | Bắt bóng sau cọc gỗ |
Ví dụ
- England's 50, [.]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)