wichtje
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị trọng lượng tương đương 50 kg dùng để đánh bắt một số loại cádanh từA unit of weight, equivalent to 50 kilograms, used for certain kinds of fish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wichtjeDạng gốc (base form)
- wichtjesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanwichtje