Dịch

whyte

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trắng (chủng tộc)tính từWhite (racial sense).

Cụm từ (phrase)

Whyte notationdanh từKý hiệu để phân loại đầu máy hơi nước theo cách sắp xếp bánh xe của chúng. Ví dụ: Đầu máy có hai trục dẫn động (bốn bánh) ở phía trước, sau đó có ba trục dẫn động (sáu bánh) và sau đó có một trục kéo (hai bánh) được ký hiệu là 4-6-2

AI