Dịch

whupping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trận đòndanh từA beating.
  2. Thất bại tàn khốcdanh từA brutal defeat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whuppingDạng gốc (base form)
  2. whuppingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ... ? . .
  • .

AI