whupping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trận đòndanh từA beating.
- Thất bại tàn khốcdanh từA brutal defeat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whuppingDạng gốc (base form)
- whuppingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ... ? . .
- .