Dịch

whooping swan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với whooper swandanh từSynonym of whooper swan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whooping swanDạng gốc (base form)
  2. whooping swansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI