Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
whoop-whoop
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng còi xe cảnh sát vang lên
danh từ
The sound of a police car siren.
Nguồn gốc
(etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
I
can
barely
hear
the
whoop-whoop
of
the
sheriff's
siren
.
I
heard
the
distinct
whoop-whoop
of
the
police
siren
behind
us
.
AI
1
Tiếng còi xe cảnh sát vang lên
1
Tiếng còi xe cảnh sát vang lên
1
Tiếng còi xe cảnh sát vang lên