Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wholeheartedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự toàn tâm toàn ý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the condition of being wholehearted
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wholeheartedness
wholehearted
Toàn tâm, toàn ý, một lòng một dạ
tính từ
wholehearted
ly
Hết lòng, nhất tâm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
wholehearted
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
全心全意
quán xīn quán yì
Hết lòng hết dạ, toàn tâm toàn ý
全神贯注
quán shén guàn zhù
Tập trung cao độ, toàn tâm toàn ý, chú ý chăm chú
专心致志
zhuān xīn zhì zhì
Chuyên tâm, toàn tâm toàn ý, tập trung cao độ
AI
1
Sự toàn tâm toàn ý
1
Sự toàn tâm toàn ý
1
Sự toàn tâm toàn ý