Dịch

whole range

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Toàn bộ, mọi loạidanh từAll the different types or choices within a broad category

Ví dụ

  • .Khách sạn cung cấp đầy đủ các loại dịch vụ cho khách đi công tác.

AI