Dịch

whizz-bang

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. , (từ lóng) đạn đại bác cỡ nhỏ đi rất nhanhdanh từA small calibre shell from World War I.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whizz-bangDạng gốc (base form)
  2. whizz-bangsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

whizz-bangerydanh từHành động gay cấn, bùng nổ

Ví dụ

  • , . . .

AI