Dịch

whizgig

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ chơi của trẻ em bao gồm một chiếc đĩa có khía, quay nhanh với tiếng kêu vo vo khi sợi dây kèm theo của nó bị kéodanh từA child's toy consisting of a notched disc that spins rapidly with a whizzing noise when its attached string is pulled.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whizgigDạng gốc (base form)
  2. whizgigsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI