Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white-collar worker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nhân cổ cồn trắng
danh từ
A salaried professional or clerical worker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
white-collar worker
Dạng gốc
(base form)
white-collar worker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công nhân cổ cồn trắng
1
Công nhân cổ cồn trắng
1
Công nhân cổ cồn trắng