Dịch

white-anting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình hạ bệ, phá hoại, phá hoại từ bên trongdanh từkhông đếm được (uncountable)The action or process of bringing down from within, undermining, sabotage.

Ví dụ

  • ′ , .
  • .

AI