Dịch

whisky john

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với whisky jackdanh từSynonym of whisky jack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whisky johnDạng gốc (base form)
  2. whisky johnsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI