Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whisky john
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với whisky jack
danh từ
Synonym of whisky jack
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
whisky john
Dạng gốc
(base form)
whisky john
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
whisky jack
AI
1
Đồng nghĩa với whisky jack
1
Đồng nghĩa với whisky jack
1
Đồng nghĩa với whisky jack