whinny
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tiếng hí (ngựa)danh từA gentle neigh.
- Hí (ngựa)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To make a gentle neigh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc whinnyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhynyen
Ví dụ
- , .
- , .
- [ ] [.]