Dịch

whimsy-whamsy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý tưởng bất chợt; ý thích hoặc ưa thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)whim-wham; whim or fancy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whimsy-whamsyDạng gốc (base form)
  2. whimsy-whamsiesSố nhiều (plural)

AI