Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
which-path information
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thông tin về đường đi của một hạt trong không gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
information about which path a particle has taken through space
Ví dụ
Suppose
we
don't
do
any
measurement
on
the
k
beam
:
we
just
remove
detector
D
#95;
i
.
We
shall
now
obtain
no
which-path
information
.
AI
1
Thông tin về đường đi của một hạt trong không gian
1
Thông tin về đường đi của một hạt trong không gian
1
Thông tin về đường đi của một hạt trong không gian