Dịch

wheyn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống độc quyền về dinh dưỡng và kích thích được chế biến từ váng sữa tiệt trùngdanh từkhông đếm được (uncountable)A proprietary drink for nutrition and stimulation prepared from sterilized whey.

Họ từ (word family)

cùng gốc wheyn

AI