Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
whelping ice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phần băng nơi hải cẩu sinh con
danh từ
The section of ice where seals give birth to their young.
AI
1
Phần băng nơi hải cẩu sinh con
1
Phần băng nơi hải cẩu sinh con
1
Phần băng nơi hải cẩu sinh con