Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheeling machine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh xe tiếng Anh
danh từ
An English wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wheeling machine
Dạng gốc
(base form)
wheeling machine
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh xe tiếng Anh
1
Bánh xe tiếng Anh
1
Bánh xe tiếng Anh