Dịch

wheeling machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh xe tiếng Anhdanh từAn English wheel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wheeling machineDạng gốc (base form)
  2. wheeling machinesSố nhiều (plural)

AI