Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wheat germ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mầm lúa mì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
embryo or nucleus of the wheat kernel.
AI
1
Mầm lúa mì
1
Mầm lúa mì
1
Mầm lúa mì