Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wetsuited
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc bộ đồ lặn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dressed in a wetsuit.
Nguồn gốc
(etymology)
wetsuit
+
-ed
AI
1
Mặc bộ đồ lặn
1
Mặc bộ đồ lặn
1
Mặc bộ đồ lặn