Dịch

weltering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyển động của một vật gì đó hàn lại; cuồn cuộndanh từThe motion of something that welters; a billowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. welteringDạng gốc (base form)
  2. welteringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , […]

AI