weltering
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyển động của một vật gì đó hàn lại; cuồn cuộndanh từThe motion of something that welters; a billowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- welteringDạng gốc (base form)
- welteringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , […]