Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
well-fixed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương đối an toàn về mặt tài chính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Reasonably financially secure.
AI
1
Tương đối an toàn về mặt tài chính
1
Tương đối an toàn về mặt tài chính
1
Tương đối an toàn về mặt tài chính