well-favoured
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Duyên dáng, xinh xắntính từGood-looking or pleasing to the eye; handsome.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| well-favouredlytrạng từ | trạng từ | Đẹp đẽ; một cách quyến rũ, duyên dáng |