Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
well-coveredness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng được che phủ tốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being well-covered.
AI
1
Chất lượng được che phủ tốt
1
Chất lượng được che phủ tốt
1
Chất lượng được che phủ tốt