Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
welder's burn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với photokeratitis
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of photokeratitis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
photokeratitis
AI
1
Đồng nghĩa với photokeratitis
1
Đồng nghĩa với photokeratitis
1
Đồng nghĩa với photokeratitis