Dịch

weeping birch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây bạch dương trắng châu Âu (Betula pendula), có cành rủ xuốngdanh từA variety of the European white birch tree (Betula pendula), with drooping branches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weeping birchDạng gốc (base form)
  2. weeping birchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI