Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
weeknightly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Diễn ra vào mỗi tối trong tuần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Happening every weeknight
AI
1
Diễn ra vào mỗi tối trong tuần
1
Diễn ra vào mỗi tối trong tuần
1
Diễn ra vào mỗi tối trong tuần