Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wedding registry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Danh sách quà cưới
danh từ
A bridal registry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wedding registry
Dạng gốc
(base form)
wedding registr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Danh sách quà cưới
1
Danh sách quà cưới
1
Danh sách quà cưới