Dịch

weak copyleft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng copyleft trong đó không phải tất cả các tác phẩm phái sinh đều kế thừa giấy phép copyleftdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of copyleft where not all derived works inherit the copyleft licence.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI