waza-ari
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cú ném trong đó đối thủ được ném một cách có kiểm soát và chính xác, nhưng không đến mức ném ippon hoặc giữ ở tư thế nằm ngửa trong khoảng từ 20 đến 25 giây trên thảm; số điểm được nửa điểm cho lần ném nàydanh từa throw in which the opponent is thrown with control and accuracy, but not to the extent of an ippon, or held on the back for between 20 and 25 seconds on the mat; the score of half a point awarded for this throw
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật技有りwaza-ari