Dịch

wayfaring-tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi châu Âu có nhiều nhánh, kích thước lớn (Viburnum lantana), với những chùm hoa dày đặc màu trắng nhỏ, tán lá và chồi non được bao phủ dày đặc bởi lớp lông mềm mạidanh từA much-branched European shrub of large size (Viburnum lantana), with dense cymes of small white flowers, the foliage and young shoots thickly covered with soft mealy down.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wayfaring-treeDạng gốc (base form)
  2. wayfaring-treesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI