waxy spleen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh amyloidosis của lá láchdanh từkhông đếm được (uncountable)amyloidosis of the spleen
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diffuse waxy spleen | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diffuse waxy spleen | Chưa có nghĩa |