waxy corn
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngô đồng có kết cấu dính khi nấu chín do hàm lượng amylopectin caodanh từkhông đếm được (uncountable)Field corn having a sticky texture when cooked, due to high amylopectin content.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waxy cornDạng gốc (base form)
- waxy cornsSố nhiều (plural)