Dịch

waxy corn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngô đồng có kết cấu dính khi nấu chín do hàm lượng amylopectin caodanh từkhông đếm được (uncountable)Field corn having a sticky texture when cooked, due to high amylopectin content.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waxy cornDạng gốc (base form)
  2. waxy cornsSố nhiều (plural)

AI