Dịch

waxy cap

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại nấm thuộc họ Hygrophoraceaedanh từAny agaric of the family Hygrophoraceae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waxy capDạng gốc (base form)
  2. waxy capsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conic waxy capChưa có nghĩa
conic waxycapChưa có nghĩa

AI