waxy cap
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loại nấm thuộc họ Hygrophoraceaedanh từAny agaric of the family Hygrophoraceae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waxy capDạng gốc (base form)
- waxy capsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conic waxy cap | Chưa có nghĩa | |
| conic waxycap | Chưa có nghĩa |