Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
waveson
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Goods found floating on the sea after a shipwreck.
AI
1
Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm
1
Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm
1
Hàng trôi giạt sau khi tàu đắm