Dịch

waulking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc mà vải được waulkeddanh từThe work by which cloth is waulked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waulkingDạng gốc (base form)
  2. waulkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , 20 , 1940.

AI