wattle-eye
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các loài chim thuộc chi Platysteiradanh từAny bird in the genus Platysteira.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wattle-eyeDạng gốc (base form)
- wattle-eyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banded wattle-eye | Chưa có nghĩa | |
| white-fronted wattle-eye | Chưa có nghĩa | |
| Platysteira chalybea | Chưa có nghĩa | |
| red-cheeked wattle-eye | Chưa có nghĩa | |
| white-spotted wattle-eye | Chưa có nghĩa | |
| chestnut wattle-eye | Chưa có nghĩa | |
| Platysteira hormophora | Chưa có nghĩa | |
| Platysteira peltata | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha