Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watersports
C2
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chơi nước tiểu, tình dục với nước tiểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any sexual activity involving urine or urination; pissplay.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cumsports
AI
1
Chơi nước tiểu
1
Chơi nước tiểu
1
Chơi nước tiểu