Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water-bellows
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng máy thổi dùng trong máy gas và cung cấp năng lượng cho lò nung
danh từ
A form of blower used in gas machines, and to supply a blast for furnaces.
AI
1
Dạng máy thổi dùng trong máy gas và cung cấp năng lượng cho lò nung
1
Dạng máy thổi dùng trong máy gas và cung cấp năng lượng cho lò nung
1
Dạng máy thổi dùng trong máy gas và cung cấp năng lượng cho lò nung