Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water roux
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tangzhong
danh từ
Synonym of tangzhong.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tangzhong
AI
1
Đồng nghĩa với tangzhong
1
Đồng nghĩa với tangzhong
1
Đồng nghĩa với tangzhong