Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
watchmaker's
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cửa hàng hoặc xưởng của một thợ đồng hồ
danh từ
The shop or workshop of a watchmaker.
AI
1
Cửa hàng hoặc xưởng của một thợ đồng hồ
1
Cửa hàng hoặc xưởng của một thợ đồng hồ
1
Cửa hàng hoặc xưởng của một thợ đồng hồ