Dịch

watchingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng xem; chú ý cảnh giácdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of watching; vigilant attention.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Beulah's .
  • , , , , , ,— — , ?

AI