Dịch

washkit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng cá nhân; một cái túi giặtdanh từA kit of toiletries and personal washing items; a washbag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. washkitDạng gốc (base form)
  2. washkitsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI