Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
washkit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng cá nhân; một cái túi giặt
danh từ
A kit of toiletries and personal washing items; a washbag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
washkit
Dạng gốc
(base form)
washkit
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wash
+
kit
AI
1
Bộ đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng cá nhân
1
Bộ đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng cá nhân
1
Bộ đồ vệ sinh cá nhân và đồ dùng cá nhân