Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
washdown
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rửa kỹ từ trên xuống dưới
danh từ
A thorough washing from top to bottom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
washdown
Dạng gốc
(base form)
washdown
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
patdown
AI
1
Rửa kỹ từ trên xuống dưới
1
Rửa kỹ từ trên xuống dưới
1
Rửa kỹ từ trên xuống dưới