Dịch

warphan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ mồ côi có cha mẹ qua đời vì chiến tranh, đặc biệt là ở Trung Quốc thế kỷ 20danh từAn orphan whose parents died due to war, especially in 20th-century China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warphanDạng gốc (base form)
  2. warphansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Association's .
  • 2½ .

AI