warphan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻ mồ côi có cha mẹ qua đời vì chiến tranh, đặc biệt là ở Trung Quốc thế kỷ 20danh từAn orphan whose parents died due to war, especially in 20th-century China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warphanDạng gốc (base form)
- warphansSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Association's .
- 2½ .