warmer-upper
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động khởi động (chuẩn bị cho một hoạt động)danh từAn act of warming up (preparing for an activity).
- Thức uống làm ấm ngườidanh từA drink that warms one up.
- Món đồ cũ làm ấm ngườidanh từA worn item that warms one up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warmer-upperDạng gốc (base form)
- warmer-uppersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “.” , , . , , .
- cold-weather , .
- “” –