Dịch

warmer-upper

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động khởi động (chuẩn bị cho một hoạt động)danh từAn act of warming up (preparing for an activity).
  2. Thức uống làm ấm ngườidanh từA drink that warms one up.
  3. Món đồ cũ làm ấm ngườidanh từA worn item that warms one up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warmer-upperDạng gốc (base form)
  2. warmer-uppersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “.” , , . , , .
  • cold-weather , .
  • “” –

AI