Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warfarinised
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Điều trị bằng warfarin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Treated with warfarin
AI
1
Điều trị bằng warfarin
1
Điều trị bằng warfarin
1
Điều trị bằng warfarin