Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warfarinisation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình bắt đầu điều trị warfarin cho bệnh nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of commencing a patient on warfarin treatment.
Nguồn gốc
(etymology)
warfarin
+
-isation
AI
1
Quá trình bắt đầu điều trị warfarin cho bệnh nhân
1
Quá trình bắt đầu điều trị warfarin cho bệnh nhân
1
Quá trình bắt đầu điều trị warfarin cho bệnh nhân