Dịch

warding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người bảo vệdanh từThe act of one who wards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wardingDạng gốc (base form)
  2. wardingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI